くりっ
くりっkuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

くりっkuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với と
tròn xoe và đáng yêu; tròn và trong veo
EN round and cute (esp. of eyes); perfectly round and clear
Xem thêm: くりくり