確定反撃
かくていはんげきkakuteihangeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phản công chắc chắn
EN punish; guaranteed counter-attack
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かくていはんげきkakuteihangeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phản công chắc chắn
EN punish; guaranteed counter-attack
Chưa có câu ví dụ cho từ này.