ピーチクパーチク
ピーチクパーチクpiichikupaachiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lải nhải; nói luyên thuyên
EN noisily (talking)

ピーチクパーチクpiichikupaachiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lải nhải; nói luyên thuyên
EN noisily (talking)