ちんちろりん
ちんちろりんchinchirorin
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
tiếng chim hót; tiếng kêu râm ran
EN chirping; twitter
trò chơi đổ xúc xắc chinchirorin
EN cee-lo (dice gambling game)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
