Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

うにうに

うにうにuniuni

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từdanh từ có thể + するtrạng từ đi với と

    vô định; lộn xộn; không có trật tự

    EN aimlessly (e.g. spend one's time); (be) in a disorderly state; (do) in a messy fashion; fumblingly; idling away; in disarray

    tiếng lóngtừ tượng thanh/tượng hình

  2. một cách mơ hồ; một cách bối rối; một cách khó chịu

    EN with a hazy feeling; in a muddled state of mind; unsettledly; irritatedly

    tiếng lóngtừ tượng thanh/tượng hình

Câu ví dụ 2

Đăng nhập để tiếp tục