かさつく
かさつくkasatsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
khô; trở nên khô
EN to dry up; to grow dry; to lose moisture
Xem thêm: カサカサ

かさつくkasatsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ