痂せる
かせるkaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
đóng vảy; khô lại
EN to dry up; to scab; to slough
bị dị ứng nhựa cây
EN to be poisoned (with lacquer)
gầy mòn
EN to waste away
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
