環流
かんりゅうkanryuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự lưu thông; dòng xoáy
EN circulation; vortex; gyre
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
