乾溜
かんりゅうkanryuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
chưng cất khô
EN dry distillation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんりゅうkanryuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
chưng cất khô
EN dry distillation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.