ちゅるちゅる
ちゅるちゅるchuruchuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từtrạng từdanh từ có thể + する
trơn tru; bóng loáng; mượt mà
EN smooth; shiny; slick; glossy
Xem thêm: つるつる
danh từ
mì
EN noodles; udon; ramen
