上裸
じょうらjoura
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
trần trụi phần thân trên
EN naked above the waist; stripped to the waist; shirtless
Xem thêm: 上半身裸
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
