内裸でも外錦
うちはだかでもそとにしきuchihadakademosotonishiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
bên ngoài giả vờ giàu sang nhưng bên trong thực sự nghèo khó
EN we must keep up appearances to go through the world
