Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

揚(あ)がる

あがるagaru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ

    được chiên, được rán

    EN to be deep fried

    天(てん)ぷらがからりと揚(あ)がった。

    • Món tempura đã được chiên giòn rụm.

    Từ:天(てん)ぷらからり揚(あ)がる

  2. được kéo lên cao, được bay lên cao

    EN to be hoisted up high (e.g. of a flag); to soar up into the air (e.g. of fireworks); to be raised towards the sky

    旗(はた)が揚(あ)がっている。

    • Lá cờ đang bay.

    Từ:旗(はた)が揚(あ)がる

    Đã xác minh
  3. trào dâng, dâng trào

    EN to well up (of emotions); to become stronger (of feelings)

  4. nổi bật, gây chú ý

    EN to stand out; to be striking; to be conspicuous

  5. đi lên, tăng lên, được đưa lên

    EN to rise; to go up; to come up; to ascend; to be raised

    Từ trái nghĩa: 下(さ)がるXem thêm: 上(あ)がる

  6. lên bờ, lên cạn

    EN to get out (of water); to come ashore; to be washed ashore; to be hauled onto land or ship

    Xem thêm: 上(あ)がる

  7. nổi lên mặt nước

    EN to float atop the water; to surface from the sea (e.g. of a corpse); to rise to the surface

    Xem thêm: 上(あ)がる

  8. vang lên, cất lên

    EN to be spoken loudly; to be raised loudly (of a voice)

    Xem thêm: 上(あ)がる

  9. đi chơi lầu xanh, đi kỹ viện

    EN to enter a red light district; to amuse oneself in a red light district; to visit a brothel

    Xem thêm: 上(あ)がる

Câu ví dụ 4

旗(はた)が揚(あ)がっている。

  • Lá cờ đang bay.

Từ:旗(はた)が揚(あ)がる

Đã xác minh

天(てん)ぷらがからりと揚(あ)がった。

  • Món tempura đã được chiên giòn rụm.

Từ:天(てん)ぷらからり揚(あ)がる

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục