バラバラになる
バラバラになるbarabaraninaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

バラバラになるbarabaraninaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
tan tành; rời rạc; tan tác
EN to come apart; to break into pieces; to fragment; to stray apart