上物
うわものuwamono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công trình xây dựng; nhà cửa
EN fixture (on a property; e.g. house, tree)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うわものuwamono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công trình xây dựng; nhà cửa
EN fixture (on a property; e.g. house, tree)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.