マウント
マウントmaunto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giá đỡ; bộ phận gắn
EN mount; stand; fixture
danh từ
hành vi giao phối của động vật
EN mounting (animal behaviour)

マウントmaunto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành vi giao phối của động vật
EN mounting (animal behaviour)