思す
おぼすobosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ yodan đuôi -su (cổ)ngoại động từ
nghĩ; cho rằng
EN to think; to consider
yêu thương; trân trọng
EN to think dearly of; to care for; to cherish
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
