昨夜
さくやsakuya
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
đêm qua; tối qua
EN last night; yesterday evening
Ghi chú: lịch sự hơn một chút so với ゆうべ
Xem thêm: 昨夜

さくやsakuya
Thông dụngDanh từ