手描き
てがきtegaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
vẽ tay; bản vẽ tay
EN hand-drawn; drawn by hand; hand-painted; painted by hand

てがきtegaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
vẽ tay; bản vẽ tay
EN hand-drawn; drawn by hand; hand-painted; painted by hand