裏拍
うらはくurahaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhịp nghịch; nhịp nhấn lệch
EN upbeat; syncopated beat
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うらはくurahaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhịp nghịch; nhịp nhấn lệch
EN upbeat; syncopated beat
Chưa có câu ví dụ cho từ này.