アウフタクト
アウフタクトaufutakuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhịp lấy đà
EN upbeat; anacrusis
Từ tiếng Đức
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アウフタクトaufutakuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhịp lấy đà
EN upbeat; anacrusis
Từ tiếng Đức
Chưa có câu ví dụ cho từ này.