アップビート
アップビートappubiito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sôi nổi; lạc quan
EN upbeat
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アップビートappubiito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sôi nổi; lạc quan
EN upbeat
Chưa có câu ví dụ cho từ này.