隔つ
へだつhedatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nidan (lớp dưới) đuôi -tsu (cổ)ngoại động từ
ngăn cách
EN to separate; to isolate; to partition; to divide
Xem thêm: 隔てる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
