Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
むかか·mukaka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quả sung
EN fig
hiếm dùng
Xem thêm: イチジク
無花果(いちじく)が好(す)きなんだ。
Từ:いちじく好(す)きなのだ
無花果(いちじく)はヘルシーだよ。
Từ:いちじくヘルシー
トムが無花果(いちじく)のケーキを焼(や)いたよ。
Từ:いちじくケーキ焼(や)く
メアリーが無花果(いちじく)タルトを焼(や)いたよ。
Từ:いちじくタルト焼(や)く