水泳部
すいえいぶsuieibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu lạc bộ bơi lội
EN swimming club (at a university, corporation, etc.); swimming team

すいえいぶsuieibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu lạc bộ bơi lội
EN swimming club (at a university, corporation, etc.); swimming team