サンガツ
サンガツsangatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
cảm ơn
EN thank you; thanks
Ghi chú: viết tắt của サンキューガッツ; ガッツ là biệt danh của cầu thủ bóng chày Michihiro Ogasawara
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
