ジャンキー
ジャンキーjankii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
đồ ăn rác; thực phẩm không lành mạnh
EN junk (food); unhealthy
Wasei-eigo: từ do người Nhật tạo ra từ tiếng nước ngoài
