ジャンキー
ジャンキーjankii
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con nghiện ma túy
EN junkie (drug addict)
người nghiện
EN junkie (person with an obsession)

ジャンキーjankii
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
người nghiện
EN junkie (person with an obsession)