毒気に当てられる
どくけにあてられるdokukeniaterareru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
bị choáng ngợp; bị sửng sốt
EN to be dumbfounded; to be taken aback; to be rattled
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
