加羅
からkara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Gaya; liên minh cổ đại ở Triều Tiên
EN Karak (ancient Korean confederacy); Kaya
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

からkara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Gaya; liên minh cổ đại ở Triều Tiên
EN Karak (ancient Korean confederacy); Kaya
Chưa có câu ví dụ cho từ này.