ばばあ
ばばあbabaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mụ già
EN hag; old bag
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ばばあbabaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mụ già
EN hag; old bag
Chưa có câu ví dụ cho từ này.