フチ
フチfuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bà; người đàn bà già
EN (Ainu) grandmother; (Ainu) old woman
Từ tiếng Ainu

フチfuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bà; người đàn bà già
EN (Ainu) grandmother; (Ainu) old woman
Từ tiếng Ainu