負値
ふちfuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giá trị âm
EN negative value
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふちfuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giá trị âm
EN negative value
Chưa có câu ví dụ cho từ này.