Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

東(とう)京(きょう)株(かぶ)

とうきょうかぶtoukyoukabu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sàn chứng khoán Tokyo

    EN Tokyo Stock Exchange; TSE

    viết tắt

    Xem thêm: 東(とう)京(きょう)株(かぶ)式(しき)市(し)場(じょう)

Câu có chứa từ này 2

東(とう)京(きょう)株(かぶ)式(しき)市(し)場(じょう)では450社(しゃ)以(い)上(じょう)の株(かぶ)が店(てん)頭(とう)で取(と)り引(ひ)きされている。

  • Tại thị trường chứng khoán Tokyo, cổ phiếu của hơn 450 công ty đang được giao dịch trên thị trường phi tập trung.

Đăng nhập để tiếp tục