武士
もののふmononofu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến binh; võ sĩ
EN warrior; soldier; samurai
quan lại triều đình thời Nara
EN government official serving the imperial court during the Nara period
