発痘
はっとうhattou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bùng phát bệnh đậu mùa
EN outbreak (of pox)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はっとうhattou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bùng phát bệnh đậu mùa
EN outbreak (of pox)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.