発来
はつらいhatsurai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bùng phát; sự khởi phát
EN onset; outbreak
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はつらいhatsurai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bùng phát; sự khởi phát
EN onset; outbreak
Chưa có câu ví dụ cho từ này.