目標額
もくひょうがくmokuhyougaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số tiền mục tiêu; con số mục tiêu
EN target figure; target number

もくひょうがくmokuhyougaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số tiền mục tiêu; con số mục tiêu
EN target figure; target number