ビス
ビスbisu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiền tố
lại
EN bis-

ビスbisu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiền tố
lại
EN bis-