日本語力
にほんごりょくnihongoryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năng lực tiếng Nhật; trình độ tiếng Nhật
EN command of Japanese; proficiency in Japanese

にほんごりょくnihongoryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năng lực tiếng Nhật; trình độ tiếng Nhật
EN command of Japanese; proficiency in Japanese