御書
ごしょgosho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm viết; văn bản
EN writings
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ごしょgosho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm viết; văn bản
EN writings
Chưa có câu ví dụ cho từ này.