ショータイム
ショータイムshootaimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giờ biểu diễn; thời gian bắt đầu buổi diễn
EN showtime

ショータイムshootaimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giờ biểu diễn; thời gian bắt đầu buổi diễn
EN showtime