なし崩し的
なしくずしてきnashikuzushiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
dần dần; từng bước một; một cách không tự giác
EN gradual (destruction); progressive (dismantlement)

なしくずしてきnashikuzushiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
dần dần; từng bước một; một cách không tự giác
EN gradual (destruction); progressive (dismantlement)