球帯
きゅうたいkyuutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vành đai hình cầu
EN spherical zone
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうたいkyuutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vành đai hình cầu
EN spherical zone
Chưa có câu ví dụ cho từ này.