渡航先
とこうさきtokousaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm đến (bằng máy bay hoặc tàu thủy)
EN (one's) destination (of a journey by plane or boat)

とこうさきtokousaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm đến (bằng máy bay hoặc tàu thủy)
EN (one's) destination (of a journey by plane or boat)