かなたこなた
かなたこなたkanatakonata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từtrạng từ
khắp nơi; khắp mọi nơi; chỗ này chỗ kia
EN here and there; various places; all around; all over; everywhere; throughout
Xem thêm: あちこち
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
