戦闘能力
せんとうのうりょくsentounouryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng chiến đấu
EN combat capabilities; ability to fight

せんとうのうりょくsentounouryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng chiến đấu
EN combat capabilities; ability to fight