眼光紙背に徹す
がんこうしはいにてっすgankoushihainitessu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
hiểu thấu ý tại ngôn ngoại; nhìn thấu ý nghĩa ẩn sau câu chữ
EN to (be able to) read between the lines
Xem thêm: 眼光紙背に徹する
