ヒット作
ヒットさくhittosaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm ăn khách; phim hoặc bài hát đình đám
EN hit (film, song, book, etc.); bestseller; blockbuster

ヒットさくhittosaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm ăn khách; phim hoặc bài hát đình đám
EN hit (film, song, book, etc.); bestseller; blockbuster