Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ヒット作(さく)

ヒットさくhittosaku

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tác phẩm ăn khách; phim hoặc bài hát đình đám

    EN hit (film, song, book, etc.); bestseller; blockbuster

Câu ví dụ 1

かつてのヒット作(さく)が中(ちゅう)古(こ)屋(や)で驚(おどろ)くほど安(やす)く売(う)られてる。

  • Những tác phẩm đình đám một thời đang được bán với giá rẻ đến kinh ngạc tại cửa hàng đồ cũ.

Đăng nhập để tiếp tục