スピードを出しすぎよ。
- Bạn chạy nhanh quá đấy.
Từ:スピードを出す
Khớp tự động
スピードをだすsupiidoodasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
tăng tốc; chạy nhanh
EN to go fast; to drive fast; to speed
スピードを出しすぎよ。
Từ:スピードを出す
Khớp tự động